ĐÔI NÉT TIỂU SỬ CỦA JÜRGEN HABERMAS (1929 – 2026)
Nguyễn Anh Chung[*]
1. Thời niên thiếu
Jürgen Habermas sinh ngày 18 tháng 6 năm 1929 tại Düsseldorf, thuộc tỉnh Rhine của Vương quốc Phổ. Ngay từ khi cất tiếng khóc đầu đời, ông đã không được số phận ưu ái khi mắc phải dị tật hở hàm ếch. Khiếm khuyết này khiến ông gặp khó khăn trong việc phát triển khả năng phát âm và trong suốt thời thơ ấu, ông đã phải trải qua hai cuộc phẫu thuật để có thể nói năng rõ ràng như những người bình thường. Thế nhưng, Habermas không nhìn ký ức ấy chỉ như một nỗi bất hạnh mà ông cho rằng chính những trở ngại trong việc phát âm đã giúp ông sớm nhận ra giá trị của giao tiếp, đây là một trong những nguồn cảm hứng cho tác phẩm Lý Thuyết Hành Động Tương Giao (Theorie des kommunikativen Handelns) rất nổi tiếng của ông sau này.
Cho tới trước khi tốt nghiệp trung học, Habermas lớn lên trong một gia đình trung lưu bảo thủ và sùng đạo Tin Lành tại thị trấn Gummersbach. Ông nội của ông, Friedrich Habermas, từng giữ chức giám đốc một chủng viện tại địa phương. Còn cha của ông, Ernst Habermas, làm giám đốc điều hành tại Phòng Thương mại và Công nghiệp Cologne. Năm 1933, cha ông gia nhập Đảng Công nhân Đức Quốc gia Xã hội Chủ nghĩa (Đảng Quốc xã), và từ năm 1939, được thăng chức trở thành một cố vấn của đảng. Những tiền đề từ gia đình, sau này, có sức tác động mạnh mẽ tới Habermas trong quá trình trưởng thành ở thời điểm nước Đức đầy biến động.
Trong những năm thiếu niên giữa khói lửa của Thế chiến II, Habermas cũng không đứng ngoài dòng chảy của lịch sử. Dưới sự cổ vũ của cha, ông đã gia nhập Deutsches Jungvolk – tổ chức dành cho thiếu niên thuộc phong trào Đoàn Thanh Niên Hitler. Tại đây, ông được phân công nhiều nhiệm vụ và sau đó được thăng cấp tới bậc Jungvolkführer (đội trưởng), một vị trí cho phép ông tiếp tục ở lại tổ chức ngay cả khi đã vượt qua độ tuổi thanh thiếu niên. Ông thường xuyên tham gia tổ chức các buổi huấn luyện sơ cứu để xây dựng lực lượng y tế của thanh thiếu niên phục vụ cho chiến tranh.
Đến tháng 8 năm 1944, khi chiến tranh bước vào giai đoạn khốc liệt, đơn vị của ông được huy động để vận hành các khẩu pháo phòng không nhằm chống lại bước tiến của quân Đồng minh dọc tuyến phòng thủ Siegfried Line. Những tháng cuối cùng của cuộc chiến trở thành khoảng thời gian đầy bất trắc: Habermas đã suýt bị điều động vào Wehrmacht (lực lượng vũ trang của Đức Quốc Xã) ngay trước khi quân đội Mỹ tiến đến khu vực ông sinh sống. Đó là khoảnh khắc mà chiến tranh suýt chút nữa có thể đã lấy đi cuộc đời của ông, nhưng thật may mắn điều đó đã không xảy ra. Hơn một năm sau, khi ông biết được về tội ác Holocaust của Đức Quốc Xã, ông đã bị chấn động và coi rằng đó là sự kiện đã định hình xu hướng chính trị và văn hoá của mình.
2. Giáo dục và sự nghiệp
Sau thế chiến thứ II, con đường học vấn mở ra trước Habermas như một hành trình tìm kiếm ý nghĩa trong một thế giới vừa trải qua khủng hoảng nghiêm trọng. Ông lần lượt theo học tại các đại học Göttingen (1949–1950), Zürich (1950–1951) và Bonn (1951–1954). Tháng 2 năm 1954, tại Đại học Bonn, ông bảo vệ thành công luận án tiến sĩ triết học với đề tài: Das Absolute und die Geschichte: Von der Zwiespältigkeit in Schellings Denken (Cái Tuyệt đối và Lịch sử: Về sự phân đôi trong tư tưởng Schelling), một nhan đề đã phần nào hé lộ mối quan tâm sớm của ông đối với những rạn nứt bên trong tư duy triết học.
Hội đồng chấm luận án của ông gồm Erich Rothacker và Oskar Becker – những học giả từng có quá khứ gắn bó với Đảng Quốc xã. Sự hiện diện của họ phản ánh rõ bối cảnh học thuật hậu chiến mà Habermas bước vào: một môi trường mà quá khứ chưa hoàn toàn lùi lại về phía sau khi nhiều giảng viên từng có liên hệ với chế độ cũ vẫn tiếp tục giảng dạy và tham gia vào đời sống trí thức. Luận án đầu tay của Habermas mang đậm ảnh hưởng của triết học Martin Heidegger, một khuynh hướng mà về sau chính ông đã nhìn lại với nhiều suy tư. Theo lời kể của ông, cũng từ hướng tiếp cận này, ông dần tìm đến các tác phẩm thời trẻ của Marx thông qua Karl Löwith – một bước ngoặt âm thầm nhưng quan trọng trong hành trình tư tưởng của ông.
Vào giữa những năm 1950, Habermas có một khoảng thời gian ngắn làm việc trong lĩnh vực báo chí, một trải nghiệm đưa ông tiếp xúc sớm với đời sống công luận. Năm 1953, trên tờ Frankfurter Allgemeine Zeitung, ông đăng một bài viết gây chú ý khi bày tỏ sự phẫn nộ trước việc tái bản các bài giảng năm 1935 của Heidegger (Introduction to Metaphysics). Trong những bài giảng này, Heidegger có nhắc đến “chân lý nội tại và sự vĩ đại” của chủ nghĩa Quốc xã – một cách diễn đạt khiến Habermas không thể im lặng. Tuy vậy, ngay trong sự phê phán ấy, ông vẫn cố gắng giữ một lập trường thận trọng: ông bảo vệ khả năng tách biệt giữa giá trị triết học và lập trường chính trị của Heidegger như thể đang tìm cách đối diện với di sản phức tạp của triết học Đức sau thế chiến.
Một năm sau đó, trong bài tiểu luận “The Dialectic of Rationalisation” (1954), Habermas bắt đầu phác thảo những nét đầu tiên cho tư tưởng triết học của riêng mình. Tác phẩm này, dù còn sớm, đã hé lộ mối quan tâm kéo dài suốt nhiều năm sự nghiệp của Habermas: một cuộc đối thoại phê phán với chủ nghĩa Marx phương Tây cùng nỗ lực suy nghĩ lại vai trò của lý tính trong thế giới hiện đại.
Năm 1956, Habermas bước vào một không gian học thuật mà sau này trở thành dấu mốc quan trọng trong cuộc đời: ông được nhận làm trợ lý nghiên cứu cho Theodor Adorno tại Institute for Social Research của Đại học Frankfurt hay còn gọi là Trường phái Frankfurt. Từ năm 1956 đến 1959, dưới sự hướng dẫn của Adorno và nhà lý thuyết phê phán Max Horkheimer, ông tiếp tục đào sâu nghiên cứu triết học và xã hội học. Đây cũng là khoảng thời gian ông bắt đầu tham gia vào những hoạt động xã hội đầu tiên, trong đó có phong trào phản đối vũ khí hạt nhân đang manh nha hình thành.
Tuy nhiên, những năm tháng này không chỉ là thời kỳ học hỏi mà còn là giai đoạn thử thách đối với Habermas. Các công trình và hoạt động của ông nhanh chóng gặp phải sự phản đối quyết liệt từ Horkheimer. Horkheimer đã tìm nhiều cách để ngăn chặn việc xuất bản cuốn Student und Politik: Eine soziologische Untersuchung zum politischen Bewusstsein Frankfurter Studenten (Sinh viên và chính trị: Một nghiên cứu xã hội học về ý thức chính trị của sinh viên Frankfurt) – một nghiên cứu mà Habermas thực hiện cùng Ludwig von Friedeburg và ba cộng sự khác. Theo Horkheimer, cuốn sách có nguy cơ “khuyến khích” phe Cộng sản Đông Đức và thậm chí có thể “tiếp tay cho các thế lực phát xít tiềm tàng” trong nước – một nhận định cho thấy nỗi lo chính trị, cụ thể là bóng ma Đức Quốc Xã vẫn còn bao trùm đời sống trí thức thời hậu chiến.
Sự căng thẳng không dừng lại ở đó, năm 1958, Horkheimer yêu cầu Adorno sa thải Habermas khỏi vị trí trợ lý, đồng thời đưa ra những yêu cầu chỉnh sửa đối với luận án của ông – những yêu cầu mà Habermas cho là không thể chấp nhận. Đó là một trong những lần đầu tiên Habermas phải đối diện trực tiếp với quyền lực học thuật, và đây cũng là một trải nghiệm của ông về những giới hạn của tự do tư tưởng ngay trong môi trường trí thức.
Habermas ngày càng tin rằng Trường phái Frankfurt đang dần trở nên tê liệt bởi sự hoài nghi chính trị mù quáng và một thái độ khinh miệt đối với văn hóa hiện đại. Điều này đã khiến những căng thẳng trước đó giữa ông với Horkheimer không còn là chuyện nhất thời, đó không chỉ là bất đồng cá nhân mà dần trở thành một bước ngoặt trong hành trình trí tuệ của Habermas. Sau cùng, Habermas rời trường phái Frankfurt và tìm đến một môi trường khác để tiếp tục con đường học thuật của mình. Ông hoàn thành luận án habilitation (sau tiến sĩ) về khoa học chính trị tại Đại học Marburg, dưới sự hướng dẫn của nhà Marxist Wolfgang Abendroth – một người thầy có ảnh hưởng quan trọng tới ông trong giai đoạn đỉnh cao sự nghiệp.
Công trình habilitation của ông hoàn thành vào năm 1961 với nhan đề Strukturwandel der Öffentlichkeit (Sự biến đổi cơ cấu của lĩnh vực công). Công trình này nhanh chóng trở thành một dấu mốc lớn trong sự nghiệp của Habermas bởi đây là một nghiên cứu lịch sử – xã hội công phu, lần theo sự hình thành và biến đổi của khu vực công trong hình thái kinh tế – xã hội tư bản chủ nghĩa. Từ những không gian trao đổi ban đầu trong các salon thế kỷ 18, cho đến những biến dạng của nó dưới tác động của truyền thông đại chúng vận hành theo logic của chủ nghĩa tư bản. Qua công trình này, Habermas không chỉ kể lại một câu chuyện lịch sử về xã hội, mà còn đặt ra những câu hỏi nền tảng về khả năng đối thoại công khai trong thế giới hiện đại.
Năm 1961, Habermas được bổ nhiệm làm Privatdozent (Giáo sư thỉnh giảng) tại Marburg, một dấu hiệu cho thấy vị thế học thuật của ông đang dần được khẳng định. Chỉ một năm sau, trong một bước đi được xem là khá hiếm hoi đối với bối cảnh học thuật Đức lúc bấy giờ, ông được đề nghị đảm nhiệm vị trí “giáo sư ngoại ngạch” ngành triết học tại Đại học Heidelberg. Chính Hans-Georg Gadamer và Karl Löwith – hai tên tuổi có ảnh hưởng lớn trong giới triết học Đức đương thời đã tiến cử ông. Và Habermas đã đồng ý, bước tiến này đưa sự nghiệp giảng dạy và nghiên cứu của ông lên tầm cao mới.
Đến năm 1964, với sự ủng hộ mạnh mẽ từ Adorno, Habermas quay trở lại Frankfurt – nơi từng chứng kiến những xung đột đầu tiên trong sự nghiệp của ông với Horkheimer để kế nhiệm ghế giáo sư triết học và xã hội học của chính Horkheimer. Sự trở lại này không chỉ là một bước tiến nghề nghiệp mà còn mang ý nghĩa hòa giải. Những mâu thuẫn trước đây giữa ông và Horkheimer dần được tháo gỡ, đến mức Horkheimer đã viết cho ông một lá thư đầy thiện chí giới thiệu ông với American Jewish Committee (Uỷ ban Do Thái Mỹ) vào năm 1965. Trong những năm tiếp theo, triết gia Albrecht Wellmer làm trợ lý cho Habermas tại Frankfurt từ 1966 đến 1970, đồng hành cùng ông trong giai đoạn mà vị thế học thuật của ông ngày càng được củng cố.
Sau khi Adorno qua đời vào năm 1969, Habermas đứng trước những lựa chọn quan trọng đối với tương lai của Viện nghiên cứu xã hội (tổ chức chính thức của trường phái Frankfurt). Trước đó, ông từng từ chối đảm nhiệm chức giám đốc của viện, nhưng đến năm sau, ông tiến cử triết gia Leszek Kołakowski cho vị trí này với hy vọng mang đến một hướng phát triển mới mẻ hơn. Tuy nhiên, đề xuất ấy vấp phải sự phản đối từ các thành viên khác của khoa triết học và không được thông qua. Trước tình thế đó, Habermas đã công bố một bức thư ngỏ, lên tiếng phản đối xu hướng thể chế hóa lý thuyết phê phán – một động thái cho thấy ông ngày càng quan tâm đến việc bảo vệ tinh thần phê phán khỏi sự đóng khung trong bộ máy học thuật.
Năm 1971, ông rời Frankfurt để nhận chức đồng giám đốc Viện Max Planck tại Starnberg, làm việc cùng Carl Friedrich von Weizsäcker. Trong không gian nghiên cứu mới này, Habermas tiếp tục phát triển những suy tư quan trọng nhất của mình và làm việc tại đây cho đến năm 1983. Hai năm trước khi rời viện, ông đã xuất bản công trình đồ sộ Theorie des kommunikativen Handelns (Lý thuyết hành động tương giao) – tác phẩm được xem là đỉnh cao nhất trong sự nghiệp của ông. Cùng khoảng thời gian, trong một bức thư gửi Herbert Marcuse, Habermas tuyên bố sự đoạn tuyệt dứt khoát với trường phái Frankfurt như một cách khẳng định con đường tư tưởng riêng mà ông đang theo đuổi.
Trong hành trình học thuật của mình, Habermas không chỉ là người viết nên những công trình có ảnh hưởng sâu rộng, mà còn là người dìu dắt thế hệ sau. Ông từng hướng dẫn luận án tiến sĩ cho Hans-Hermann Hoppe mặc dù về sau Hoppe lại lựa chọn một con đường tư tưởng khác và bác bỏ phần lớn quan điểm của thầy mình. Theo nghĩa nào đó, sự kiện trên phản ánh sức lan tỏa của một truyền thống phê phán của trường phái Frankfurt.
Những năm sau đó chứng kiến sự thăng hoa về vị thế học thuật của Habermas. Năm 1984, ông được bầu làm thành viên danh dự nước ngoài của American Academy of Arts and Sciences (Viện Hàn lâm Khoa học và Nghệ thuật Hoa Kỳ) – một vinh dự dành cho những học giả có đóng góp nổi bật ở tầm quốc tế. Trước đó, vào năm 1983, ông quay trở lại Frankfurt để tiếp tục đảm nhiệm ghế giáo sư của mình như một sự trở về với nơi đã gắn bó với phần lớn hành trình trí tuệ của ông. Ba năm sau, vào năm 1986, ông được trao Gottfried Wilhelm Leibniz Prize của Deutsche Forschungsgemeinschaft – giải thưởng danh giá nhất trong lĩnh vực nghiên cứu khoa học tại Đức như một sự ghi nhận chính thức của giới hàn lâm cho những đóng góp lâu dài và bền bỉ của ông đối với đời sống tri thức.
Tới năm 1994, Habermas nghỉ hưu, tuy nhiên ông không hề rút lui khỏi đời sống học thuật. Trái lại, ông vẫn tiếp tục viết và công bố một số lượng lớn công trình. Ông đảm nhiệm vai trò giáo sư “thỉnh giảng thường trực” tại Northwestern University, đồng thời giữ danh hiệu “Giáo sư Theodor Heuss” tại The New School – những vị trí cho phép ông tiếp tục tham gia vào đời sống trí thức quốc tế. Trước đó, vào ngày 15 tháng 12 năm 1988, ông đã được bầu làm thành viên nước ngoài của Viện hàn lâm khoa học và nghệ thuật Serbia – một dấu hiệu sớm cho thấy tầm ảnh hưởng vượt ra ngoài biên giới nước Đức của Habermas.
Ảnh hưởng của Habermas ngày càng lớn trong những năm đầu của thế kỷ XXI. Năm 2003, ông được trao Giải thưởng Hoàng tử xứ Asturias hạng mục Khoa học Xã hội (một trong tám giải thưởng danh giá hàng năm được trao tại Tây Ban Nha. Giải thưởng vinh danh các cá nhân, tổ chức trên toàn thế giới có đóng góp nổi bật trong các lĩnh vực nghiên cứu xã hội). Một năm sau, ông tiếp tục nhận Kyoto Prize trong lĩnh vực Nghệ thuật và Triết học – một trong những giải thưởng quốc tế danh giá dành cho những đóng góp có ảnh hưởng sâu rộng đối với đời sống tinh thần của nhân loại. Năm 2005, ông đến San Diego để tham dự hội thảo Kyoto do University of San Diego tổ chức và tại đây, vào ngày 5 tháng 3, ông trình bày bài diễn thuyết mang tên “Vai trò công cộng của tôn giáo trong bối cảnh thế tục”. Trong bài diễn thuyết này, ông suy ngẫm về sự phát triển của nguyên tắc tách biệt giữa nhà thờ và nhà nước – từ một trạng thái trung lập ban đầu cho đến những hình thức thế tục mạnh mẽ hơn trong xã hội hiện đại. Cũng trong năm đó, ông được trao Holberg Prize – một giải thưởng quốc tế lớn với giá trị khoảng 520.000 euro, như một sự ghi nhận nữa cho tầm vóc tư tưởng mà ông đã xây dựng suốt nhiều thập kỷ.
Những năm sau này, ảnh hưởng của Habermas không chỉ được cảm nhận qua các cuộc tranh luận triết học với nhiều triết gia cùng thời mà còn được đo đếm bằng chính mức độ lan tỏa của tư tưởng ông. Năm 2007, ông được xếp là tác giả được trích dẫn nhiều thứ bảy trong lĩnh vực nhân văn, bao gồm cả khoa học xã hội do Times Higher Education Guide thống kê. Ông đứng trên Max Weber và xếp sau sau Erving Goffman. Các nghiên cứu trắc lượng thư mục (bibliometrics) sau đó cũng tiếp tục cho thấy sức ảnh hưởng bền bỉ của ông, không suy giảm theo thời gian mà dường như còn tiếp tục mở rộng qua nhiều thế hệ học giả.
Trong suốt sự nghiệp giảng dạy, Habermas đã đào tạo và truyền cảm hứng cho nhiều nhà tư tưởng quan trọng, những người tiếp tục phát triển hoặc tranh luận với di sản của ông. Trong số đó có Jóhann Páll Árnason, Axel Honneth, Hans Joas, Claus Offe và Herbert Schnädelbach. Tất cả đều là những cái tên đã góp phần giữ cho tinh thần của lý thuyết phê phán tiếp tục tạo sức ảnh hưởng trong bối cảnh mới.
Bên cạnh đời sống học thuật, Habermas cũng có một đời sống gia đình hạnh phúc kéo dài hơn bảy mươi năm khiến người ta không khỏi kính nể. Năm 1955, ông kết hôn với Ute Wesselhoeft (1930 – 2025) – một giáo viên và họ có với nhau ba người con. Một trong số đó là Rebekka Habermas (1959 – 2023), sau này trở thành giáo sư lịch sử cận đại tại Đại học Göttingen. Trong suốt nhiều thập niên, Ute không chỉ là người bạn đời mà còn là điểm tựa âm thầm của gia đình. Khi Habermas đi qua những tranh luận học thuật căng thẳng và những biến động của đời sống trí thức Đức hậu chiến, bà giữ gìn gia đình như một không gian yên tĩnh, bền bỉ, nơi ông có thể trở về sau những diễn đàn công cộng đầy tiếng nói và đối thoại. Sự đồng hành lặng lẽ ấy, tuy hiếm khi được nhắc đến trong các công trình triết học, lại là một phần không thể tách rời của đời sống đã nuôi dưỡng tư tưởng của Habermas.
Jürgen Habermas qua đời tại Starnberg vào ngày 14 tháng 3 năm 2026, ở tuổi 96. Theo tờ De Standaard, ngay cả trong giây phút lâm chung, ông vẫn giữ được sự minh mẫn hiếm có về mặt trí tuệ. Cuộc đời của ông, kéo dài gần một thế kỷ, đi qua những biến động lớn nhất của thế giới hiện đại: từ chiến tranh, tái thiết, đến những tranh luận về dân chủ và đời sống công cộng. Và cho đến những giây phút cuối của cuộc đời, ông dường như vẫn trung thành với điều đã mà ông đã theo đuổi từ rất sớm: niềm tin rằng con người chỉ có thể tìm thấy con đường chung thông qua đối thoại và lý tính.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Stefan Müller-Doohm (2008), Habermas: A Biography, trans by Daniel Steuer, Polity Press, Cambridge
https://en.wikipedia.org/wiki/J%C3%BCrgen_Habermas
https://www.britannica.com/biography/Jurgen-Habermas
https://plato.stanford.edu/entries/habermas/#BiogIntr
[*] Nghiên cứu sinh tại khoa triết học, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, ĐHQGHN
Be First to Comment